air bridge

/ɛr brɪʤ/
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của cầu hàng không.
    Alternative form of airbridge.
🎬 Nghe “air bridge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish